Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 398 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 16 g —
  • Natri 5,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 11 mg 73%
  • Vitamin K 39 µg 33%
  • Thiamin (B1) 1,5 mg 121%
  • Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 1,4 mg 84%
  • Folate (B9) 190 µg 48%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 179 mg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 259 mg 62%
  • Phốt pho 1000 mg 80%
  • Kali 1046 mg 22%
  • Kẽm 17,8 mg 162%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 18 mg 783%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 0,25 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39830 g42 g9,6 g
50 g50 g19915 g21 g4,8 g
150 g150 g59745 g63 g14 g
200 g200 g79660 g84 g19 g
250 g250 g99575 g105 g24 g

Câu hỏi về Wheat germ, raw

100 g Wheat germ, raw có bao nhiêu calo?

100 g Wheat germ, raw có 398 kcal, gồm 30 g đạm, 42 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Wheat germ, raw có bao nhiêu calo?

50 g Wheat germ, raw có 199 kcal, gồm 15 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Wheat germ, raw có bao nhiêu calo?

150 g Wheat germ, raw có 597 kcal, gồm 45 g đạm, 63 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Wheat germ, raw có bao nhiêu calo?

200 g Wheat germ, raw có 796 kcal, gồm 60 g đạm, 84 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Wheat germ, raw có bao nhiêu calo?

250 g Wheat germ, raw có 995 kcal, gồm 75 g đạm, 105 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ