Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 30 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 26,3 mg 2%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 116 mg 28%
  • Phốt pho 272 mg 22%
  • Kali 384 mg 8%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 3,6 mg 157%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33412 g62 g2 g
50 g50 g1675,7 g31 g1 g
150 g150 g50017 g93 g3 g
200 g200 g66723 g124 g4 g
250 g250 g83429 g155 g5 g

Câu hỏi về Wheat, kernels, whole/cracked

100 g Wheat, kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

100 g Wheat, kernels, whole/cracked có 334 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Wheat, kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

50 g Wheat, kernels, whole/cracked có 167 kcal, gồm 5,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Wheat, kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

150 g Wheat, kernels, whole/cracked có 500 kcal, gồm 17 g đạm, 93 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Wheat, kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

200 g Wheat, kernels, whole/cracked có 667 kcal, gồm 23 g đạm, 124 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Wheat, kernels, whole/cracked có bao nhiêu calo?

250 g Wheat, kernels, whole/cracked có 834 kcal, gồm 29 g đạm, 155 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ