Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat bread, with whole kernels
Calo và thông tin dinh dưỡng
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb45 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 3,5 g —
- Natri 470 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 20 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 36,9 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 37,7 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 41,3 mg 10%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Selen 8,3 µg 15%
- Iốt 27,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 9,8 g | 45 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 4,9 g | 23 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 15 g | 67 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 20 g | 90 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 25 g | 112 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat bread with wheat bran220 kcal / 100 g
- Wheat bread with coarse meal industrially produced257 kcal / 100 g
- Industrially produced wholw grain white wheat wheat bread226 kcal / 100 g
- Retail bakery wholw grain white wheat wheat bread256 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour and high fat seeds industrially produced238 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thô với hạtnguyên cám, xay thô, có hạt276 kcal / 100 g
- Rye bread dark whole grains retail bakery211 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot wheat coarse376 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thônguyên cám, xay thô236 kcal / 100 g
- Industrially produced wheat with coarse meal rolls245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat bread, with whole kernels
100 g Wheat bread, with whole kernels có bao nhiêu calo?
100 g Wheat bread, with whole kernels có 267 kcal, gồm 9,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Wheat bread, with whole kernels có bao nhiêu calo?
50 g Wheat bread, with whole kernels có 134 kcal, gồm 4,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Wheat bread, with whole kernels có bao nhiêu calo?
150 g Wheat bread, with whole kernels có 401 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Wheat bread, with whole kernels có bao nhiêu calo?
200 g Wheat bread, with whole kernels có 534 kcal, gồm 20 g đạm, 90 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Wheat bread, with whole kernels có bao nhiêu calo?
250 g Wheat bread, with whole kernels có 668 kcal, gồm 25 g đạm, 112 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ