Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat bread, with wheat bran
Calo và thông tin dinh dưỡng
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb37 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 0,5 g —
- Natri 495 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 1,9 µg 6%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 190 mg 15%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 64,9 mg 15%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 27,8 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 11 g | 37 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 5,4 g | 19 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 16 g | 56 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 22 g | 75 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 27 g | 94 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat bread with whole kernels267 kcal / 100 g
- Wheat bread with coarse meal industrially produced257 kcal / 100 g
- Industrially produced wholw grain white wheat wheat bread226 kcal / 100 g
- Retail bakery wholw grain white wheat wheat bread256 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot wheat coarse376 kcal / 100 g
- Industrially produced wheat with coarse meal rolls245 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour industrially produced215 kcal / 100 g
- Rye bread dark whole grains industrially produced198 kcal / 100 g
- Crispbread wheat364 kcal / 100 g
- Industrially produced whole grain white wheat rolls235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat bread, with wheat bran
100 g Wheat bread, with wheat bran có bao nhiêu calo?
100 g Wheat bread, with wheat bran có 220 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Wheat bread, with wheat bran có bao nhiêu calo?
50 g Wheat bread, with wheat bran có 110 kcal, gồm 5,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Wheat bread, with wheat bran có bao nhiêu calo?
150 g Wheat bread, with wheat bran có 330 kcal, gồm 16 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Wheat bread, with wheat bran có bao nhiêu calo?
200 g Wheat bread, with wheat bran có 440 kcal, gồm 22 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Wheat bread, with wheat bran có bao nhiêu calo?
250 g Wheat bread, with wheat bran có 550 kcal, gồm 27 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ