Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh gạo

Calo và thông tin dinh dưỡng

tất cả các hương vị trừ phô mai

405
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb81 g
Chất béo5,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 405 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 286 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27,1 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 50,5 mg 12%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,5 mg 66%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4056,8 g81 g5,2 g
50 g50 g2033,4 g41 g2,6 g
150 g150 g60810 g122 g7,7 g
200 g200 g81114 g162 g10 g
250 g250 g101317 g202 g13 g

Câu hỏi về Bánh gạo

Bánh gạo ăn với gì ngon?

Bánh gạo giòn hợp với lớp phủ mềm hoặc béo như bơ đậu phộng, phô mai kem, bơ quả nghiền hay trứng nghiền; thêm dưa leo hoặc cà chua để có vị tươi. Phết ngay trước khi ăn để bánh không bị ỉu.

Bánh gạo có dùng thay bánh mì được không?

Bạn có thể dùng bánh gạo làm nền cho đồ ăn kẹp nhanh, chẳng hạn phô mai và rau, nhưng bánh dễ vỡ hơn bánh mì nên chỉ nên cho lượng phủ vừa phải. Nếu mang đi, để phần phủ riêng rồi phết lúc ăn.

Bánh gạo mở gói rồi bảo quản thế nào để không bị ỉu?

Kẹp kín miệng túi hoặc chuyển bánh vào hộp kín, để nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Dùng dụng cụ khô khi lấy bánh; nếu bánh đã mềm do hút ẩm, có thể làm nóng lại trong lò ở khoảng 150 °C vài phút rồi để nguội hẳn.

Có thể nghiền bánh gạo làm lớp áo giòn không?

Có. Cho bánh vào túi sạch, nghiền thành vụn nhỏ rồi dùng thay một phần vụn bánh mì để áo đậu phụ hoặc rau trước khi nướng; bánh gạo có thể đã mặn, nên nếm lớp áo trước khi thêm muối.

Bánh gạo khác bánh gạo lứt giòn thế nào?

Tên gọi thường gợi ý loại gạo dùng, nhưng độ giòn và vị còn phụ thuộc cách chế biến, gia vị và lớp phủ. Trong các số liệu cho mỗi 100 g, bánh gạo lứt giòn có 383 kcal và 0,9 g chất xơ, còn bánh gạo có 405 kcal và 2 g chất xơ.

Bánh gạo có chứa gluten hoặc chất gây dị ứng không?

Gạo tự nhiên không chứa gluten, nhưng bánh gạo đóng gói có thể dùng chung thiết bị hoặc thêm lúa mì, đậu nành, mè, sữa hay gia vị gây dị ứng. Nếu cần tránh một thành phần, hãy xem danh sách nguyên liệu và cảnh báo dị ứng trên bao bì.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ