Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2 g —
- Natri 479 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 114 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 5,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 2,7 g | 18 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 55 | 0,8 g | 5,1 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 111 | 1,5 g | 10 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 28 | 0,4 g | 2,6 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 166 | 2,3 g | 15 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 221 | 3,1 g | 21 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 1,4 g | 9 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 4,1 g | 27 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 5,5 g | 36 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 6,8 g | 45 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhân bánh mì ngôbánh mì ngô, hỗn hợp khô, đã chuẩn bị179 kcal / 100 g
- Hỗn hợp khô nhân bánh mì386 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nhồiphơi khô338 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nhồi vị gàkraft, stove top381 kcal / 100 g
- Bread stuffing177 kcal / 100 g
- Bánh mì ngôhỗn hợp khô, được làm giàu, bao gồm hỗn hợp bánh nướng xốp ngô418 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nhân bánh mì
Làm nhân bánh mì từ bánh mì cũ như thế nào?
Cắt bánh mì thành khối nhỏ, hong khô hoặc nướng ở 120°C khoảng 20–30 phút. Trộn với hành tây, cần tây, bơ tan chảy, rau thơm và nước dùng vừa đủ ẩm; nướng ở 180°C khoảng 30–40 phút đến khi mặt vàng.
Nướng nhân bánh mì riêng hay nhồi vào gà tây, gà?
Nướng riêng giúp nhân chín đều và dễ có mặt giòn. Nếu nhồi vào gia cầm, cho nhân vào ngay trước khi nướng và kiểm tra phần giữa nhân đạt 74°C; đừng nhồi quá chặt.
Nhân bánh mì ăn kèm món gì?
Món này thường ăn cùng gà tây hoặc gà quay, nước sốt thịt và rau củ nướng. Bạn cũng có thể dùng làm món ăn kèm với thịt heo quay hoặc nấm nướng.
Có thể thay bánh mì thường bằng bánh mì ngô để làm nhân không?
Được. Bánh mì ngô thường vụn và ngọt hơn, nên hãy hong khô nhẹ, trộn nước dùng từ từ để nhân không nhão; hương vị hợp với xô thơm, hành tây và xúc xích.
Bảo quản nhân bánh mì thừa thế nào?
Cho phần thừa vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến 74°C; thêm chút nước dùng nếu nhân bị khô.
Có thể dùng hỗn hợp khô làm nhân bánh mì thay cho nhân đã chế biến không?
Có thể, nhưng hỗn hợp khô cần được làm ẩm bằng nước dùng hoặc nước theo hướng dẫn trên bao bì rồi mới nướng. Nêm nếm thêm rau thơm trước khi thêm muối vì hỗn hợp pha sẵn thường đã mặn.
Nguồn: USDA FoodData Central 174931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ