Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 5,7 g —
- Natri 473 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 11 g | 44 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 79 | 3,1 g | 13 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 159 | 6,2 g | 25 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 40 | 1,5 g | 6,3 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 238 | 9,3 g | 38 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 318 | 12 g | 51 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 5,3 g | 22 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 16 g | 65 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 21 g | 87 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 27 g | 109 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mì trắng238 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nảy mầmnảy mầm188 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì ngọt356 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì sữasản xuất công nghiệp284 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám180 kcal / 100 g
- Bánh mì trắngsản xuất công nghiệp, nướng290 kcal / 100 g
- Bánh mì mầm lúa mì261 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nâu239 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì vỡ260 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì không đường286 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mì
Một lát bánh mì lúa mì nặng khoảng bao nhiêu?
Một lát thường nặng khoảng 29 g. Nếu làm bánh mì kẹp, hai lát như vậy tạo thành một phần ăn gọn.
Nướng bánh mì lúa mì thế nào để giòn mà không khô?
Nướng lát bánh ở mức vừa trong khoảng 2–3 phút, canh đến khi mặt bánh vàng và mép giòn. Với bánh đã để lạnh, nướng thêm một chút thay vì tăng nhiệt quá cao.
Bánh mì lúa mì bảo quản thế nào để không bị mốc?
Để bánh trong túi hoặc hộp kín ở nơi khô mát và dùng trong vài ngày. Nếu muốn giữ lâu hơn, chia lát rồi cấp đông; lấy từng lát nướng trực tiếp, không cần rã đông.
Bánh mì lúa mì ăn với gì ngon?
Bánh hợp với trứng ốp la, phô mai, bơ đậu phộng hoặc thịt nguội và rau để làm bánh mì kẹp. Bạn cũng có thể cắt khối, nướng giòn làm bánh mì nướng ăn cùng súp.
Có thể dùng bánh mì lúa mì thay bánh mì trắng trong công thức không?
Thường có thể thay theo lượng lát tương đương trong bánh mì kẹp hoặc bánh mì nướng. Bánh mì lúa mì có vị đậm và kết cấu chắc hơn, nên món cần ruột bánh thật mềm có thể cho kết quả khác.
Bánh mì lúa mì khác bánh mì nguyên cám thế nào?
Bánh mì nguyên cám thường làm từ bột giữ lại cám và mầm lúa mì; tên bánh mì lúa mì tự nó không đảm bảo là nguyên cám. Theo số liệu trên 100 g, bánh mì nguyên cám có 6 g chất xơ, còn bánh mì lúa mì có 4 g.
Bánh mì lúa mì có chứa gluten không?
Có. Lúa mì vốn chứa gluten, nên bánh mì lúa mì thông thường không phù hợp với người cần tránh gluten; nướng bánh không loại bỏ gluten.
Bánh mì lúa mì có thể ăn ngay không hay phải nướng?
Có thể ăn ngay sau khi mở gói; nướng chỉ làm mặt bánh giòn và dậy mùi hơn. Nếu thấy mốc hoặc có mùi lạ, bỏ cả ổ bánh thay vì chỉ cắt phần nhìn thấy mốc.
Nguồn: USDA FoodData Central 172686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ