Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb32 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 7,6 g | 32 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 3,8 g | 16 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 11 g | 48 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 15 g | 64 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 19 g | 80 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thônguyên cám, xay thô236 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám với các loại hạt298 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám với hạtnguyên cám, từ bột xay mịn và thô, có hạt274 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám có hạthạt lanh, hướng dương, thương mại273 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thô với hạtnguyên cám, xay thô, có hạt276 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám282 kcal / 100 g
- Bánh mì nướng nguyên cám249 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
- Bột mì lức282 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mì nguyên cám
100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 180 kcal, gồm 7,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 90 kcal, gồm 3,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 270 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 360 kcal, gồm 15 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 450 kcal, gồm 19 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B111000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ