Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 418 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 89 mg 7%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 104 mg 25%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 261 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 1,9 mg 81%
  • Selen 39,8 µg 72%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27312 g37 g4,5 g
50 g50 g1376 g19 g2,3 g
150 g150 g41018 g56 g6,8 g
200 g200 g54624 g74 g9 g
250 g250 g68330 g93 g11 g

Câu hỏi về bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt

100 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 273 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 137 kcal, gồm 6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 410 kcal, gồm 18 g đạm, 56 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 546 kcal, gồm 24 g đạm, 74 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 683 kcal, gồm 30 g đạm, 93 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ