Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 512 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 24,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 312 mg 25%
  • Kali 298 mg 6%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 2,7 mg 119%
  • Selen 56,6 µg 103%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29313 g40 g3,8 g
50 g50 g1476,7 g20 g1,9 g
150 g150 g44020 g60 g5,7 g
200 g200 g58627 g80 g7,6 g
250 g250 g73333 g101 g9,5 g

Câu hỏi về Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám

100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có 293 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có 147 kcal, gồm 6,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có 440 kcal, gồm 20 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có 586 kcal, gồm 27 g đạm, 80 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám hạt và cám có 733 kcal, gồm 33 g đạm, 101 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ