Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 5 g —
  • Natri 465 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 79 mg 6%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 118 mg 28%
  • Phốt pho 284 mg 23%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 2,5 mg 109%
  • Selen 51,5 µg 94%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26612 g37 g3,5 g
50 g50 g1336,1 g18 g1,7 g
150 g150 g39918 g55 g5,2 g
200 g200 g53224 g73 g6,9 g
250 g250 g66530 g91 g8,6 g

Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại

100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có 266 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có 133 kcal, gồm 6,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có 399 kcal, gồm 18 g đạm, 55 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có 532 kcal, gồm 24 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám hạt và cám thương mại có 665 kcal, gồm 30 g đạm, 91 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ