Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường
486
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb63 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 486 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 9,2 g —
- Natri 749 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin K 21,3 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 143 µg 36%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 79,5 mg 6%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 39,7 mg 9%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 17,6 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 486 | 8,8 g | 63 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 4,4 g | 32 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 729 | 13 g | 94 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 972 | 18 g | 126 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1215 | 22 g | 157 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt
100 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có 486 kcal, gồm 8,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có 243 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có 729 kcal, gồm 13 g đạm, 94 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có 972 kcal, gồm 18 g đạm, 126 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mì nguyên cám và hạt có 1215 kcal, gồm 22 g đạm, 157 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ