Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 455 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 15 g —
- Natri 699 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Vitamin K 14,2 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 72 mg 17%
- Phốt pho 302 mg 24%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 1,5 mg 67%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 455 | 7,3 g | 64 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 34 g | 155 | 2,5 g | 22 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 68 g | 309 | 5 g | 43 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 17 g | 77 | 1,2 g | 11 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 102 g | 464 | 7,4 g | 65 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 136 g | 619 | 9,9 g | 87 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 3,7 g | 32 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 683 | 11 g | 96 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 910 | 15 g | 128 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 1138 | 18 g | 160 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy lúa mì nguyên cám427 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì vỡvị nguyên bản410 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì hạt445 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì kiểu snacktất cả hương vị469 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì ít béo410 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn nguyên cám427 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mì381 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ lúa mì507 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì phô mai hạt455 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp bánh quy lúa mìcó nhân phô mai497 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy lúa mì
Bánh quy lúa mì ăn một khẩu phần khoảng bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 34 g, tương đương vài chiếc tùy kích cỡ. Ăn cùng phô mai, trứng hoặc trái cây sẽ thành bữa phụ no lâu hơn là ăn riêng.
Làm sao giữ bánh quy lúa mì giòn sau khi mở gói?
Cho bánh vào hộp kín hoặc túi có khóa kéo, ép bớt không khí rồi để nơi khô mát, tránh cạnh bếp và hơi nước. Nếu bánh bị ỉu, trải một lớp lên khay và nướng ở 150 °C khoảng 3–5 phút, để nguội hẳn mới cất lại.
Bánh quy lúa mì ăn với gì ngon?
Bánh hợp với phô mai, bơ đậu phộng, hummus, cá ngừ hoặc lát bơ; có thể phủ cà chua và phô mai rồi nướng nhanh thành món ăn nhẹ. Bẻ nhỏ bánh để rắc lên súp kem cũng tạo độ giòn.
Có thể dùng bánh quy lúa mì thay vụn bánh mì không?
Có. Nghiền bánh thành vụn để áo gà hoặc cá trước khi áp chảo, hoặc trộn vào nhân chả; vì bánh thường đã có muối, hãy nêm phần nhân nhạt hơn.
Bánh quy lúa mì khác bánh mì giòn lúa mì thế nào?
Bánh quy lúa mì thường giòn xốp và có thêm chất béo; bánh mì giòn lúa mì khô, cứng hơn. Theo mỗi 100 g, bánh mì giòn có 381 kcal và 3,4 g chất béo, so với 455 kcal và 16 g chất béo trong bánh quy lúa mì.
Bánh quy lúa mì có chứa gluten không?
Có: lúa mì chứa gluten, và bánh quy làm từ bột mì thường không phù hợp với người cần tránh gluten. Nếu bạn nấu cho người dị ứng lúa mì, hãy chọn món khác làm từ nguyên liệu không có lúa mì và tránh vụn bánh lẫn trong dụng cụ.
Bánh quy lúa mì có thể làm từ bột mì nguyên cám không?
Có; loại nguyên cám dùng bột giữ lại cám và mầm lúa mì nên thường sẫm màu, vị đậm và kết cấu thô hơn. Bánh quy lúa mì nguyên cám trong nhóm tương tự có 10,3 g chất xơ trên 100 g, so với 6,9 g trong bánh quy lúa mì.
Bánh quy lúa mì có mặn không?
Nhiều loại có vị mặn rõ, nên hãy nếm trước khi ăn kèm phô mai mặn, cá hộp hoặc đồ muối. Một khẩu phần 34 g cung cấp 238 mg natri.
Nguồn: USDA FoodData Central 174985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ