Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mì kiểu snack
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả hương vị
469
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb68 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 13 g —
- Natri 722 mg 31%
- Cholesterol 3,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 24,4 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 114 µg 28%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 14,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 164 mg 13%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 6,6 g | 68 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 3,3 g | 34 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 9,9 g | 102 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 939 | 13 g | 135 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 17 g | 169 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mì kiểu snack
100 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có 469 kcal, gồm 6,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có 235 kcal, gồm 3,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có 704 kcal, gồm 9,9 g đạm, 102 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có 939 kcal, gồm 13 g đạm, 135 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mì kiểu snack có 1173 kcal, gồm 17 g đạm, 169 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ