Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 462 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4627,4 g54 g23 g
50 g50 g2313,7 g27 g11 g
150 g150 g69311 g81 g34 g
200 g200 g92415 g108 g45 g
250 g250 g115519 g136 g57 g

Câu hỏi về Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì

100 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có 462 kcal, gồm 7,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có 231 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có 693 kcal, gồm 11 g đạm, 81 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có 924 kcal, gồm 15 g đạm, 108 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Đồ ăn nhẹ từ ngũ cốc lúa mì có 1155 kcal, gồm 19 g đạm, 136 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ