Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Snack lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị thịt xông khói
461
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb54 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 461 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 461 | 6,2 g | 54 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 3,1 g | 27 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 692 | 9,3 g | 82 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 922 | 12 g | 109 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1153 | 16 g | 136 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Snack lúa mì
100 g Snack lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Snack lúa mì có 461 kcal, gồm 6,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Snack lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Snack lúa mì có 231 kcal, gồm 3,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Snack lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Snack lúa mì có 692 kcal, gồm 9,3 g đạm, 82 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Snack lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Snack lúa mì có 922 kcal, gồm 12 g đạm, 109 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Snack lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Snack lúa mì có 1153 kcal, gồm 16 g đạm, 136 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: slv 7259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ