Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh mì quế

Calo và thông tin dinh dưỡng

253
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb41 g
Chất béo5,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 14 g —
  • Natri 388 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%
  • Choline 2,7 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 71 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 74 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 12,3 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2537,1 g41 g5,3 g
1 khẩu phần28 g712 g11 g1,5 g
2 khẩu phần56 g1423,9 g23 g3 g
½ khẩu phần14 g351 g5,7 g0,7 g
3 khẩu phần84 g2135,9 g34 g4,4 g
4 khẩu phần112 g2837,9 g46 g5,9 g
50 g50 g1273,5 g20 g2,6 g
150 g150 g38011 g61 g7,9 g
200 g200 g50614 g82 g11 g
250 g250 g63318 g102 g13 g

Câu hỏi về Bánh mì quế

Làm bánh mì quế tại nhà thế nào để bánh mềm và thơm?

Trộn bột mì với men, sữa ấm, trứng và bơ; để bột nở đến khi gần gấp đôi. Cán thành hình chữ nhật, phết bơ mềm rồi rắc đường trộn quế, cuộn lại và nướng ở 175 °C khoảng 25–30 phút, đến khi mặt bánh vàng.

Bánh mì quế ăn kèm với gì ngon?

Bánh mì quế hợp với bơ, phô mai kem hoặc một lớp mứt táo; dùng cùng cà phê hay trà cũng rất phổ biến. Nếu bánh hơi khô, nướng lại một lát rồi phết bơ khi còn nóng.

Bảo quản bánh mì quế thế nào để không bị khô?

Để bánh nguội hẳn, bọc kín hoặc cho vào hộp kín và dùng trong khoảng 2–3 ngày ở nhiệt độ phòng. Muốn để lâu hơn, cắt lát rồi đông lạnh; hâm lát bánh trực tiếp bằng lò nướng hoặc máy nướng bánh mì.

Có thể làm bánh mì quế bằng bột mì nguyên cám không?

Có thể thay một phần bột mì trắng bằng bột mì nguyên cám, nhưng dùng toàn bộ thường khiến bánh đặc và ít nở hơn. Hãy thêm sữa từng ít một vì bột nguyên cám hút nước nhiều, rồi để bột nghỉ đủ lâu trước khi nướng.

Bánh mì quế khác bánh cuộn quế như thế nào?

Bánh mì quế thường là ổ bánh hoặc lát bánh mì có quế trong bột hay lớp nhân; bánh cuộn quế là các cuộn bột ngọt phủ đường quế, thường có lớp men hoặc kem phủ. Bánh cuộn quế có 253 kcal trên 100 g, so với 253 kcal của bánh mì quế.

Một lát bánh mì quế thường nặng bao nhiêu?

Một lát ăn thông thường nặng khoảng 28 g. Nếu ăn cùng bơ, mứt hoặc phô mai kem, phần ăn sẽ lớn và đậm năng lượng hơn.

Bánh mì quế có thể nướng lại thế nào cho ngon?

Nướng lát bánh ở mức vừa trong máy nướng bánh mì đến khi mặt ngoài vàng giòn, hoặc làm nóng trong lò ở 180 °C khoảng 4–6 phút. Tránh nướng quá lâu vì đường quế dễ sẫm màu và bánh nhanh khô.

Nguồn: USDA FoodData Central 171849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ