Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 452 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 26 g —
- Natri 305 mg 13%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 15,2 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 10,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 183 mg 14%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 452 | 4,5 g | 47 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 65 g | 294 | 2,9 g | 31 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 130 g | 588 | 5,8 g | 62 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 32,5 g | 147 | 1,4 g | 15 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 195 g | 881 | 8,7 g | 92 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 260 g | 1175 | 12 g | 123 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 226 | 2,2 g | 24 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 678 | 6,7 g | 71 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 904 | 8,9 g | 95 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 1130 | 11 g | 119 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cuộn quế
Làm nóng lại bánh cuộn quế thế nào để bánh mềm?
Làm nóng lò ở 160 °C, bọc bánh bằng giấy bạc rồi nướng khoảng 8–10 phút. Nếu muốn mặt bánh hơi giòn, mở giấy bạc trong 2 phút cuối.
Bánh cuộn quế cần nướng bao lâu?
Nướng ở 180 °C khoảng 20–25 phút, đến khi mặt bánh vàng và phần bột ở giữa không còn ướt. Nếu mặt bánh sậm màu quá nhanh, phủ lỏng giấy bạc lên trên.
Bảo quản bánh cuộn quế thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào hộp kín ở nhiệt độ phòng; ngon nhất trong khoảng 2 ngày. Nếu có lớp phủ kem phô mai, cất bánh trong tủ lạnh và làm nóng nhẹ trước khi ăn.
Có thể đông lạnh bánh cuộn quế không?
Có. Bọc kín từng chiếc bánh đã nguội, cấp đông tối đa khoảng 2 tháng; rã đông qua đêm trong tủ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, rồi làm nóng lại trong lò.
Bánh cuộn quế thường ăn kèm với gì?
Bánh hợp với cà phê, trà đen hoặc sữa. Nếu bánh có lớp phủ đường ngọt, dùng kèm trái cây tươi như táo hoặc lê để vị bớt ngấy.
Một chiếc bánh cuộn quế thường có bao nhiêu năng lượng?
Một chiếc cỡ vừa, khoảng 65 g, cung cấp 294 kcal. Bánh có lớp phủ đường hoặc nhân bơ dày thường nặng hơn và có thể cung cấp nhiều năng lượng hơn.
Bánh cuộn quế khác bánh mì quế thế nào?
Bánh cuộn quế thường là bột mì cuộn với bơ, đường và quế nên mềm, ngọt và béo hơn. Bánh mì quế thường giống ổ bánh mì có hương quế, ít béo hơn: khoảng 253 kcal và 5,3 g chất béo trên 100 g, so với 452 kcal và 27 g chất béo trong bánh cuộn quế.
Nguồn: USDA FoodData Central 167940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ