Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 2,7 g —
- Natri 409 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 61 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 93 mg 7%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 62 mg 15%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 1,3 mg 54%
- Selen 53,7 µg 98%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 11 g | 42 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 202 | 7,7 g | 28 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 404 | 15 g | 56 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 101 | 3,8 g | 14 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 606 | 23 g | 85 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 808 | 31 g | 113 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 5,6 g | 21 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 17 g | 62 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 23 g | 83 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 28 g | 104 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì chapati hoặc roti
Làm bánh mì chapati hoặc roti trên chảo thế nào để bánh phồng?
Cán bột thành miếng mỏng đều, đặt lên chảo gang hoặc chảo đáy dày đã làm nóng vừa-cao. Nướng khoảng 30 giây mỗi mặt; khi bánh nổi bóng, lật thêm lần nữa và ấn nhẹ bằng khăn sạch để bánh phồng.
Bánh mì chapati hoặc roti ăn với món gì?
Bánh hợp với cà ri đậu lăng (dal), cà ri rau củ và các món hầm có nước sốt. Bạn có thể xé bánh để xúc thức ăn hoặc cuốn rau, thịt nướng và sốt chutney.
Bánh mì chapati hoặc roti để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn rồi xếp vào hộp kín; bánh giữ được khoảng một ngày ở nhiệt độ phòng. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông, sau đó làm nóng trực tiếp trên chảo.
Làm nóng lại bánh mì chapati hoặc roti mà không bị khô bằng cách nào?
Rưới vài giọt nước lên mỗi mặt rồi áp chảo nóng khoảng 20–30 giây mỗi mặt. Khi bánh mềm và nóng đều, lấy ra ngay; để lâu trên chảo bánh sẽ khô và cứng.
Bánh mì chapati hoặc roti khác bánh naan thế nào?
Chapati hoặc roti thường được cán mỏng và nướng trên chảo, còn naan thường dày, mềm và có độ dai hơn. Bánh naan truyền thống có 291 kcal và 2,2 g chất xơ trên 100 g; loại này có 297 kcal và 4,9 g chất xơ.
Một chiếc bánh mì chapati hoặc roti có bao nhiêu năng lượng?
Một chiếc cỡ thường nặng khoảng 68 g, cung cấp 202 kcal và 7,7 g protein. Ăn kèm đậu hoặc rau sẽ thành bữa ăn đầy đặn hơn.
Bánh mì chapati hoặc roti có chứa gluten không?
Có. Bánh thường làm từ bột mì, nên có gluten; nếu bạn cần tránh gluten, hãy chọn loại bánh làm từ bột không chứa gluten và kiểm tra thành phần để tránh lẫn bột mì.
Nguồn: USDA FoodData Central 171844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ