Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chapati

Calo và thông tin dinh dưỡng

229
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb43 g
Chất béo2,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 229 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2296,9 g43 g2,1 g
50 g50 g1153,5 g22 g1,1 g
150 g150 g34410 g65 g3,2 g
200 g200 g45814 g87 g4,2 g
250 g250 g57317 g108 g5,3 g

Câu hỏi về Chapati

Làm chapati tại nhà cần những nguyên liệu gì?

Trộn bột mì nguyên cám mịn với nước và một nhúm muối đến khi thành khối bột mềm, không dính tay; để bột nghỉ khoảng 20 phút rồi chia viên, cán thành miếng tròn mỏng. Không cần men nở.

Áp chảo chapati bao lâu để bánh phồng?

Làm nóng chảo gang hoặc chảo đáy dày ở lửa vừa cao. Nướng mỗi mặt khoảng 30–60 giây, lật thêm một lần; khi bánh nổi bóng khí, ấn nhẹ bằng khăn sạch để bánh phồng đều.

Bảo quản chapati thế nào để bánh không bị khô?

Để bánh nguội bớt rồi xếp chồng, bọc kín trong khăn sạch hoặc hộp kín; dùng trong một đến hai ngày ở nhiệt độ phòng. Muốn để lâu hơn, bọc từng chiếc và cấp đông, sau đó làm nóng trực tiếp trên chảo.

Chapati ăn với món gì ngon?

Chapati thường được xé hoặc cuộn để xúc cà ri, đậu lăng nấu dal, rau xào hay thịt hầm. Bánh cũng hợp với trứng và rau củ làm nhân cuộn cho bữa sáng hoặc bữa trưa.

Có thể làm nóng lại chapati mà không làm bánh dai không?

Làm nóng bánh trên chảo khô ở lửa vừa, khoảng 15–20 giây mỗi mặt; lật ngay khi bánh ấm và mềm. Nếu bánh đã khô, vẩy vài giọt nước lên mặt bánh trước khi đậy nắp chảo trong chốc lát.

Chapati khác naan và paratha thế nào?

Chapati thường là bánh mỏng, không men và áp chảo, thường làm từ bột mì nguyên cám. Naan thường dày, có men và nướng; paratha được cán hoặc gấp với dầu hay bơ, nên thường nhiều lớp và béo hơn.

Có thể thay chapati bằng bánh mì dẹt lúa mì không?

Được: bánh mì dẹt lúa mì dùng để xúc món hầm hoặc cuộn nhân tương tự chapati. Nếu muốn thay trong bữa ăn Nam Á, roti là lựa chọn gần nhất về cách dùng và kiểu bánh.

Nguồn: ausnut F001380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ