Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì roti
Calo và thông tin dinh dưỡng
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb45 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 45 g 17%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 8,5 g | 45 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 4,3 g | 23 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 13 g | 68 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 17 g | 91 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 21 g | 114 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì roti
100 g Bánh mì roti có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì roti có 293 kcal, gồm 8,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Bánh mì roti có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì roti có 147 kcal, gồm 4,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Bánh mì roti có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì roti có 440 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bánh mì roti có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì roti có 586 kcal, gồm 17 g đạm, 91 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bánh mì roti có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì roti có 733 kcal, gồm 21 g đạm, 114 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ