Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 90 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 0,4 g | 93 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0,2 g | 46 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 0,6 g | 139 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 0,8 g | 185 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 1 g | 232 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đường quế
Đường quế là gì?
Đường quế là đường trộn với bột quế; tỉ lệ và độ thơm có thể khác nhau giữa các loại. Bạn có thể dùng loại xay mịn để rắc đều lên món ăn, hoặc loại hạt to hơn để tạo lớp phủ giòn.
Pha đường quế tại nhà thế nào?
Trộn bốn thìa canh đường với một thìa canh bột quế, rồi khuấy kỹ cho màu đồng đều. Nếu muốn mùi quế đậm hơn, thêm bột quế từng chút một.
Đường quế hợp với món nào?
Rắc lên bánh mì nướng phết bơ, bánh kếp, cháo yến mạch hoặc táo cắt lát; cũng có thể phủ lên bánh churros khi bánh còn ấm để đường bám tốt.
Dùng đường quế khi làm bánh ra sao?
Rắc vào nhân bánh cuộn quế hoặc lên mặt bánh nướng trước khi cho vào lò. Nếu trộn vào bột bánh, khuấy đường quế với nguyên liệu khô để quế phân tán đều, tránh vón thành những mảng đậm vị.
Bảo quản đường quế thế nào để không bị vón?
Cho đường quế vào lọ kín, khô ráo và đặt tránh hơi nước từ bếp. Dùng thìa khô mỗi lần lấy; nếu hỗn hợp đã hút ẩm và vón cục, bóp tơi trước khi rắc.
Có thể thay đường quế bằng bột quế không?
Được nếu món ăn chỉ cần vị quế, nhưng bột quế không có vị ngọt và kết cấu của đường. Với công thức cần cả hai, dùng đường riêng rồi thêm bột quế để dễ kiểm soát lượng từng thứ.
Đường quế khác đường vani thế nào?
Đường quế có vị ngọt ấm, cay thơm của quế; đường vani mang mùi vani dịu hơn. Chúng không thay thế hoàn toàn cho nhau nếu hương vị đó là điểm chính của món ăn.
Nguồn: ausnut F008970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ