Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 100 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 100 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4000 g100 g0 g
50 g50 g2000 g50 g0 g
150 g150 g6000 g150 g0 g
200 g200 g8000 g200 g0 g
250 g250 g10000 g250 g0 g

Câu hỏi về Đường vani

Đường vani dùng làm món gì?

Đường vani hợp với bánh quy, bánh bông lan, bánh kếp và các món tráng miệng như trái cây trộn hoặc kem tự làm. Cho vào phần đường của công thức để mùi vani quyện đều.

Có thể tự làm đường vani tại nhà không?

Có. Rạch dọc quả vani, cạo hạt trộn với đường rồi cho cả vỏ vào lọ kín; để ít nhất một tuần cho đường thơm, thỉnh thoảng lắc lọ. Khi dùng hết đường, bạn có thể châm thêm đường vào lọ.

Bảo quản đường vani thế nào để không bị vón cục?

Cất đường trong lọ kín, khô ráo, tránh hơi nước và nơi nóng. Dùng thìa khô để lấy; nếu đường bị vón nhẹ, nghiền tơi trước khi cho vào bột bánh.

Có thể thay đường vani bằng chiết xuất vani không?

Được, nhưng chiết xuất vani không tạo vị ngọt như đường vani. Dùng chiết xuất để lấy hương vani, đồng thời giữ lại lượng đường trong công thức; khuấy chiết xuất vào phần nguyên liệu lỏng.

Đường vani khác gì đường quế?

Đường vani tạo mùi thơm dịu, hợp với bánh và món tráng miệng; đường quế có vị cay ấm, thường dùng cho bánh táo, bánh mì nướng hoặc món yến mạch. Đường quế có 5,3 g chất xơ trong 100 g, còn đường vani không có chất xơ.

Cho đường vani vào bột bánh lúc nào?

Trộn đường vani với các nguyên liệu khô hoặc đánh cùng bơ và đường, tùy cách làm bánh. Tránh rắc lên mặt bánh quá sớm nếu nướng lâu, vì đường có thể sẫm màu và cháy.

Nguồn: BLS (Germany) S114000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ