Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem vani

Calo và thông tin dinh dưỡng

207
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb23 g
Chất béo11 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 21 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 44 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 118 µg 13%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2073,5 g23 g11 g
1 khẩu phần66 g1372,3 g15 g7,3 g
2 khẩu phần132 g2734,6 g30 g15 g
½ khẩu phần33 g681,2 g7,6 g3,6 g
3 khẩu phần198 g4106,9 g45 g22 g
4 khẩu phần264 g5469,2 g61 g29 g
50 g50 g1041,8 g12 g5,5 g
150 g150 g3115,3 g34 g17 g
200 g200 g4147 g46 g22 g
250 g250 g5188,8 g57 g28 g

Câu hỏi về Kem vani

Một phần kem vani thường là bao nhiêu?

Một phần thường khoảng 66 g, tương đương một muỗng lớn; lượng này cung cấp 137 kcal.

Làm sao múc kem vani dễ hơn khi vừa lấy từ ngăn đá?

Để hộp kem trên bàn khoảng 5–10 phút rồi dùng muỗng múc đã nhúng nước ấm và lau khô. Đừng để kem mềm chảy hẳn nếu bạn định cất lại.

Bảo quản kem vani thế nào để kem không bị dăm đá?

Giữ kem trong ngăn đá, đậy kín và đặt sâu bên trong thay vì ở cánh cửa, nơi nhiệt độ dao động nhiều. Nếu kem đã tan chảy hoàn toàn, đừng cấp đông lại.

Kem vani ăn cùng món gì ngon?

Kem vani hợp với bánh táo, bánh brownie, bánh quế và trái cây nướng; một viên kem đặt lên bánh còn ấm tạo độ tương phản nóng–lạnh. Bạn cũng có thể dùng kem làm nền cho món sundae với sốt sô-cô-la và hạt rang.

Có thể thay kem vani bằng gì trong món tráng miệng?

Sữa chua đông lạnh vị vani phù hợp khi bạn muốn món lạnh, chua nhẹ hơn; trong món cần độ béo và kết cấu đặc, kem sữa vani thường là lựa chọn gần hơn. Khi thay trong sinh tố, dùng sữa chua đông lạnh hoặc chuối đông lạnh xay nhuyễn.

Kem vani khác kem sô-cô-la về năng lượng thế nào?

Kem sô-cô-la có 216 kcal mỗi 100 g, nhỉnh hơn kem vani với 207 kcal; kem sô-cô-la cũng có thêm một ít chất xơ từ ca cao.

Kem vani có chứa sữa hoặc trứng không?

Kem vani làm từ sữa thường chứa thành phần sữa; một số công thức kiểu custard còn dùng lòng đỏ trứng, nhưng không phải loại nào cũng có. Nếu bạn cần tránh một thành phần vì dị ứng, hãy xem danh sách thành phần trên bao bì.

Nguồn: USDA FoodData Central 167575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ