Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 24 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 20,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 4 g | 24 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 72 g | 114 | 2,9 g | 17 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 144 g | 229 | 5,8 g | 35 g | 8,1 g |
| ½ khẩu phần | 36 g | 57 | 1,4 g | 8,7 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 216 g | 343 | 8,6 g | 52 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 288 g | 458 | 12 g | 70 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2 g | 12 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 6 g | 36 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 8 g | 48 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 10 g | 61 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua đông lạnh vị va-ni
Sữa chua đông lạnh vị va-ni khác gì sữa chua vani thông thường?
Sữa chua đông lạnh vị va-ni được làm lạnh đông nên ăn như món tráng miệng đông lạnh, còn sữa chua vani thông thường mềm và dùng thìa ăn ngay sau khi lấy khỏi tủ lạnh. Khi để tan, món đông lạnh này không trở lại hoàn toàn giống sữa chua thường vì kết cấu có thể lỏng và kém mịn.
Làm sữa chua đông lạnh vị va-ni tại nhà thế nào để ít bị dăm đá?
Trộn sữa chua đặc với đường và vani, rồi làm lạnh hỗn hợp thật kỹ trước khi quay bằng máy làm kem. Nếu không có máy, cho vào hộp nông trong ngăn đá và khuấy mạnh mỗi 30 phút trong khoảng 2–3 giờ để phá tinh thể đá.
Lấy sữa chua đông lạnh vị va-ni ra khỏi ngăn đá bao lâu thì ăn ngon?
Để hộp trên bàn khoảng 5–10 phút trước khi múc; món sẽ mềm vừa đủ mà chưa chảy. Dùng thìa múc kem đã làm ấm dưới vòi nước nóng và lau khô để lấy viên gọn hơn.
Sữa chua đông lạnh vị va-ni ăn kèm với gì ngon?
Dâu tây, chuối, xoài, quả mọng, hạt rang và granola đều hợp với vị va-ni. Bạn cũng có thể dùng món này thay kem trong affogato hoặc ăn cùng bánh waffle, bánh brownie còn ấm.
Có thể thay sữa chua đông lạnh vị va-ni bằng món gì?
Kem vani mềm là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn vị vani và kết cấu mát lạnh; sữa chua vani phù hợp khi muốn món mềm, không đông đá. Khi làm món tráng miệng đông lạnh tại nhà, chuối đông lạnh xay nhuyễn cũng tạo độ sánh nhưng vị chuối sẽ rõ.
Sữa chua đông lạnh vị va-ni có nhiều năng lượng hơn sữa chua đông lạnh thường không?
Có: mỗi 100 g sữa chua đông lạnh vị va-ni có 159 kcal, so với 127 kcal trong sữa chua đông lạnh thường. Hai món đều là đồ ngọt đông lạnh, nên khẩu phần ăn thực tế cũng đáng lưu ý.
Bảo quản sữa chua đông lạnh vị va-ni thế nào để không bị cứng hoặc đóng đá?
Cất kín trong ngăn đá và đặt hộp sâu bên trong, tránh cánh cửa nơi nhiệt độ thay đổi thường xuyên. Ăn sớm sau khi mở hộp; nếu món đã chảy mềm, không cấp đông lại vì kết cấu sẽ nhiều đá và kém mịn.
Sữa chua đông lạnh vị va-ni có phù hợp với người dị ứng sữa không?
Không nên dùng nếu bạn dị ứng protein sữa, vì món này thường làm từ sữa hoặc sữa chua. Công thức thuần thực vật có thể dùng nguyên liệu khác, nhưng cần kiểm tra thành phần để tránh sữa và các phụ gia từ sữa.
Nguồn: USDA FoodData Central 168815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ