Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 486 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 51 g —
- Natri 445 mg 19%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,6 mg 17%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 2,6 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 13,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,59 mg 26%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 486 | 7,6 g | 69 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 138 | 2,1 g | 20 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 276 | 4,3 g | 39 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 69 | 1,1 g | 9,7 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 413 | 6,4 g | 59 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 551 | 8,6 g | 78 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 3,8 g | 34 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 729 | 11 g | 103 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 972 | 15 g | 138 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1215 | 19 g | 172 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo lạc
Kẹo lạc được làm như thế nào?
Lạc rang chín được trộn với đường nấu đến màu hổ phách, rồi cán mỏng khi hỗn hợp còn nóng và cắt miếng trước khi đường cứng lại. Kẹo nguội sẽ giòn và dính thành khối.
Làm kẹo lạc tại nhà thế nào để kẹo giòn, không bị lại đường?
Rang lạc chín, bóc vỏ và giữ ấm. Nấu đường với một ít nước đến màu hổ phách, không khuấy khi đã sôi; trộn lạc thật nhanh, dàn mỏng trên giấy nến rồi cắt lúc còn ấm.
Bảo quản kẹo lạc thế nào để không bị mềm?
Đợi kẹo nguội hẳn rồi cho vào hộp kín, để nơi khô ráo, tránh hơi ẩm và nắng. Lót giấy nến giữa các lớp để miếng kẹo không dính vào nhau.
Kẹo lạc thường ăn cùng gì?
Kẹo lạc thường được nhâm nhi với trà nóng; vị ngọt giòn hợp với vị chát nhẹ của trà xanh. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên kem hoặc món tráng miệng, nhưng nên thêm ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.
Kẹo lạc và kẹo mè khác nhau thế nào?
Kẹo mè có nhiều chất xơ hơn: 7,7 g mỗi 100 g, so với 2,5 g ở kẹo lạc. Kẹo lạc có vị bùi của đậu phộng, còn kẹo mè thơm vị mè rang.
Kẹo lạc có chứa đậu phộng nguyên hạt không?
Có: lạc rang thường được trộn nguyên hạt hoặc chẻ đôi vào lớp đường. Vì vậy, kẹo lạc không phù hợp với người dị ứng đậu phộng; miếng cứng cũng cần được nhai kỹ.
Một khẩu phần kẹo lạc thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần nhỏ khoảng 28 g, tương đương một miếng vừa hoặc vài miếng nhỏ tùy cách cắt. Kẹo khá ngọt, nên chia sẵn ra đĩa thay vì ăn trực tiếp từ cả túi.
Nguồn: USDA FoodData Central 169586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ