Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 516 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 43 g 15%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 31 g —
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 639 mg 49%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 251 mg 60%
- Phốt pho 412 mg 33%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Đồng 0,95 mg 106%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 516 | 12 g | 43 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 146 | 3,3 g | 12 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 293 | 6,6 g | 24 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 73 | 1,6 g | 6 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 439 | 9,9 g | 36 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 585 | 13 g | 48 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 5,8 g | 21 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 774 | 17 g | 64 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1032 | 23 g | 85 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1290 | 29 g | 107 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo mè
Kẹo mè làm từ những nguyên liệu nào?
Kẹo mè thường được làm bằng cách trộn mè rang với đường thắng thành caramel; một số công thức thêm mạch nha để kẹo dẻo và ít dễ vỡ hơn. Rang mè trước giúp kẹo thơm rõ hơn.
Làm kẹo mè tại nhà, thắng đường đến mức nào?
Đun đường với lửa vừa đến khi chuyển màu vàng hổ phách; nếu có nhiệt kế, nhắm khoảng 150 °C để kẹo đông giòn. Trộn nhanh với mè rang, dàn mỏng trên giấy nến rồi cắt khi còn ấm vì để nguội kẹo sẽ cứng.
Bảo quản kẹo mè thế nào để không bị ỉu?
Đợi kẹo nguội hẳn rồi cho vào hộp kín, để nơi khô ráo và tránh nắng. Đừng cất chung với bánh mềm hoặc nơi ẩm vì đường hút ẩm khiến kẹo mất độ giòn.
Kẹo mè ăn với gì ngon?
Vị ngọt giòn của kẹo mè hợp với trà nóng không đường hoặc cà phê đắng. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên kem hay chè để thêm độ giòn.
Có thể thay mè bằng gì khi làm kẹo mè?
Có thể dùng lạc rang để làm kẹo lạc, hoặc trộn mè với lạc nếu muốn thêm vị bùi. Hạt cần được rang chín và để ráo trước khi trộn caramel để kẹo không bị mềm.
Kẹo mè có thể gây dị ứng không?
Có. Mè là một chất gây dị ứng phổ biến; nếu bạn dị ứng với mè, tránh ăn kẹo mè và kiểm tra cả nguy cơ lẫn chéo khi kẹo được làm chung với các loại hạt khác.
Kẹo mè và kẹo lạc, loại nào nhiều năng lượng hơn?
Kẹo mè có 516 kcal trên 100 g, nhỉnh hơn kẹo lạc với 486 kcal. Kẹo lạc có nhiều carbohydrate hơn, còn kẹo mè có nhiều chất béo hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ