Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 322 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 47 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 322 | 0,8 g | 79 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 91 | 0,2 g | 22 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 183 | 0,5 g | 45 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 46 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 274 | 0,7 g | 67 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 365 | 0,9 g | 90 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 0,4 g | 40 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 483 | 1,2 g | 118 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 644 | 1,6 g | 158 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 805 | 2 g | 197 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem phủ marshmallow
Kem phủ marshmallow dùng làm món gì?
Phết lên bánh mì nướng, kẹp cùng bơ đậu phộng trong bánh sandwich, hoặc dùng làm nhân bánh quy kẹp. Món s’mores cũng có thể dùng kem này thay marshmallow nguyên viên.
Làm sao phết kem phủ marshmallow mà không bị dính thìa?
Nhúng thìa vào nước nóng rồi lau khô trước khi lấy kem; làm lại khi kem bắt đầu dính. Nếu muốn kem mềm hơn để rưới, hâm một lượng nhỏ trong lò vi sóng khoảng 5–10 giây rồi khuấy.
Có thể thay kem phủ marshmallow bằng kẹo marshmallow không?
Được, nhưng hãy đun chảy kẹo marshmallow với một chút bơ ở lửa nhỏ và khuấy liên tục; hỗn hợp sẽ đặc, dai hơn kem phủ marshmallow. Cách thay này hợp với nhân bánh hoặc món s’mores hơn là phết một lớp mỏng.
Kem phủ marshmallow ăn cùng với gì ngon?
Vị ngọt xốp hợp với bơ đậu phộng, bánh quy mặn, chuối hoặc dâu tây. Bạn cũng có thể phết lên bánh quy giòn, kẹp với chocolate rồi nướng nhanh để làm món s’mores.
Kem phủ marshmallow khác kẹo marshmallow như thế nào?
Kem phủ marshmallow mềm, dẻo và có thể phết ngay; kẹo marshmallow được tạo hình thành viên hoặc khối nên cần cắt hoặc làm nóng để phết. Kẹo marshmallow có 318 kcal và 1,8 g protein mỗi 100 g, so với 322 kcal và 0,8 g protein trong kem phủ marshmallow.
Bảo quản kem phủ marshmallow thế nào sau khi mở hũ?
Đậy kín hũ và cất nơi khô, mát, tránh ánh nắng hoặc nguồn nhiệt để kem không khô và dính cứng. Dùng thìa sạch, khô mỗi lần lấy để hạn chế đưa vụn bánh hoặc nước vào hũ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ