Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 65 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 0 g | 65 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 20 g | 52 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 40 g | 104 | 0 g | 26 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 10 g | 26 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 60 g | 157 | 0 g | 39 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 80 g | 209 | 0 g | 52 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 0 g | 33 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 0 g | 98 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 0 g | 130 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 0 g | 163 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sirô vị trái cây261 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây341 kcal / 100 g
- Si-rô không đường51 kcal / 100 g
- Xi-rô trái cây1000 g đường/l, cô đặc217 kcal / 100 g
- Siro chanh dây126 kcal / 100 g
- Xi-rô vị phong274 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm sirođóng hộp65 kcal / 100 g
- Sy-rôvd. bạc hà, dâu tây v.v., có đường, pha loãng trong nước31 kcal / 100 g
- Sốt trái cây ăn kèm pudding189 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sirô hương trái cây
Pha sirô hương trái cây với nước theo tỉ lệ nào?
Cho sirô vào ly trước, thêm nước lạnh hoặc nước có ga từng ít một rồi nếm; cách này giúp sirô hòa đều và bạn dễ chỉnh độ ngọt. Khuấy kỹ, thêm đá sau cùng để đồ uống không bị loãng quá nhanh.
Sirô hương trái cây dùng làm món gì?
Rưới lên bánh kếp, bánh quế, kem hoặc trái cây cắt miếng; cũng có thể khuấy vào sữa chua hay trà đá. Với món nóng, thêm sirô sau khi nấu để hương trái cây không bị át.
Mở nắp rồi bảo quản sirô hương trái cây thế nào?
Lau sạch miệng chai, đậy kín và cất nơi khô mát, tránh nắng. Nếu hướng dẫn trên bao bì yêu cầu bảo quản lạnh sau khi mở, hãy cho chai vào tủ lạnh.
Có thể thay sirô hương trái cây bằng gì?
Trong đồ uống, dùng nước ép trái cây cô đặc hoặc si-rô đường rồi thêm một ít nước cốt trái cây; hương vị sẽ bớt giống loại sirô pha sẵn. Khi rưới lên món ăn, mứt trái cây đã làm ấm là lựa chọn thay thế phù hợp.
Một khẩu phần sirô hương trái cây thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 20 g, tương đương lượng nhỏ để pha một ly nước hoặc rưới lên một phần món tráng miệng. Lượng này cung cấp 52 kcal.
Sirô hương trái cây có nhiều năng lượng hơn si-rô phong không?
Hai loại gần như ngang nhau: sirô hương trái cây có 261 kcal mỗi 100 g, còn si-rô phong có 260 kcal. Hương trái cây trên chai không nhất thiết có nghĩa là sirô chứa nhiều nước ép trái cây.
Nguồn: USDA FoodData Central 167957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ