Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 54 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 2,3 g | 69 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 1,2 g | 35 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 3,5 g | 104 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 4,6 g | 139 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 5,8 g | 174 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Siro ngô sáng màu283 kcal / 100 g
- Siro ngô sẫm màu286 kcal / 100 g
- Si-rô bắp có hàm lượng đường fructose cao281 kcal / 100 g
- Siro đường300 kcal / 100 g
- Sirô cao lương290 kcal / 100 g
- Sy-rô mía269 kcal / 100 g
- Xi-rô301 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây341 kcal / 100 g
- Dầu bắpdầu bắp900 kcal / 100 g
- Xi-rô keukenstroop328 kcal / 100 g
Câu hỏi về Siro ngô
Siro ngô dùng để làm gì khi nấu ăn?
Siro ngô tạo vị ngọt nhẹ và giúp hỗn hợp đường không kết tinh thành hạt, nên thường được dùng trong kẹo mềm, kẹo caramel, kẹo dẻo và một số loại bánh. Nó cũng giúp nhân bánh hoặc nước sốt có độ sánh mượt.
Có thể thay siro ngô bằng gì khi làm kẹo?
Trong công thức cần ngăn đường kết tinh, siro glucose thường là lựa chọn thay thế gần nhất; dùng cùng lượng nếu công thức cho phép. Mật ong hoặc siro phong có thể làm đổi hương vị và màu, nên không phù hợp với mọi loại kẹo.
Siro ngô có giống siro ngô giàu fructose không?
Không hẳn: siro ngô thông thường chủ yếu chứa glucose, còn siro ngô giàu fructose được xử lý để chuyển một phần glucose thành fructose. Chúng đều là chất tạo ngọt dạng siro, nhưng không nên mặc định có thể thay thế đúng cùng lượng trong mọi công thức.
Siro ngô sáng màu và sẫm màu khác nhau thế nào?
Loại sáng màu có vị ngọt dịu và ít ảnh hưởng đến màu món ăn; loại sẫm màu có vị đậm hơn, thường gợi vị caramel. Chọn loại sáng cho kẹo hoặc bánh cần màu nhạt, loại sẫm cho nhân bánh và nước sốt có hương vị đậm.
Làm sao để đong siro ngô mà không bị dính thìa?
Tráng thìa hoặc cốc đong bằng một lớp dầu ăn thật mỏng trước khi đong, siro sẽ trượt ra dễ hơn. Nếu công thức yêu cầu đun cùng đường, hãy cho siro vào nồi sau khi đã đong thay vì cố vét bằng thìa khô.
Siro ngô nên được bảo quản thế nào sau khi mở?
Đậy kín nắp và để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; thường không cần cho vào tủ lạnh. Lau sạch phần siro dính quanh miệng chai để nắp không bị kẹt.
Siro ngô có thể dùng thay mật ong hoặc siro phong không?
Có thể thay trong một số công thức làm bánh hoặc nước sốt, nhưng siro ngô có vị trung tính và ít hương thơm hơn mật ong hay siro phong. Nếu nguyên liệu kia tạo hương vị đặc trưng cho món, thay thế sẽ làm thành phẩm kém thơm hơn.
Siro ngô có bao nhiêu đường trong một khẩu phần?
Một thìa canh siro ngô, khoảng 20 g, cung cấp 11 g đường và 57 kcal. Lượng thực tế trong món ăn phụ thuộc vào số thìa bạn dùng và số phần được chia.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ