Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 90 g 33%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 80 g —
- Natri 391 mg 17%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 0 g | 90 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 111 | 0 g | 26 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 222 | 0 g | 51 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 55 | 0 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 333 | 0 g | 77 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 443 | 0 g | 103 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 0 g | 45 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 0 g | 136 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 0,1 g | 181 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 0,1 g | 226 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo bơ cứng butterscotch
Kẹo bơ cứng butterscotch được làm từ gì?
Kẹo thường được nấu từ đường nâu và bơ; một số công thức thêm kem hoặc muối. Vị bơ và đường nâu tạo nên hương caramel đặc trưng.
Kẹo bơ cứng butterscotch khác kẹo caramel thế nào?
Butterscotch thường có bơ và đường nâu, còn caramel thường làm từ đường được đun chảy, đôi khi thêm kem hoặc bơ. Kẹo caramel có 0 g protein mỗi 100 g, so với 0 g của kẹo bơ cứng butterscotch.
Có thể dùng kẹo bơ cứng butterscotch để làm món gì?
Bạn có thể bẻ nhỏ kẹo rắc lên kem, bánh quy hoặc bánh nướng, hay hòa tan vào kem nóng để làm nhân và sốt. Khi nấu sốt, thêm chút kem ấm và khuấy lửa nhỏ để kẹo tan đều, không cháy.
Làm sao để kẹo bơ cứng butterscotch không dính vào nhau khi bảo quản?
Để kẹo nguội hẳn rồi gói từng viên bằng giấy nến hoặc giấy gói kẹo, sau đó cất trong hộp kín ở nơi khô ráo, mát. Tránh để gần bếp hoặc nơi ẩm vì kẹo dễ mềm và dính.
Có thể thay kẹo bơ cứng butterscotch bằng gì trong công thức làm bánh?
Nếu cần vị ngọt và mùi bơ, dùng kẹo toffee hoặc kẹo caramel đã bẻ vụn; toffee thường béo và cứng hơn. Nếu công thức cần phần kẹo tan thành sốt, dùng sốt butterscotch thay vì viên kẹo.
Một viên kẹo bơ cứng butterscotch có bao nhiêu năng lượng?
Một viên khoảng 16 g cung cấp 63 kcal. Kẹo chủ yếu là đường nên dễ ăn nhiều viên liên tiếp; bạn có thể chia sẵn vài viên thay vì ăn trực tiếp từ túi.
Kẹo bơ cứng butterscotch có dễ gây hóc cho trẻ nhỏ không?
Có. Viên kẹo cứng có thể mắc trong đường thở, nên không cho trẻ nhỏ ăn; với trẻ lớn hơn, hãy để trẻ ngồi yên khi ăn và không ngậm kẹo lúc chạy nhảy.
Nguồn: USDA FoodData Central 167972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ