Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt phủ butterscotch hoặc caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ngọt, phết
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb57 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
- Natri 341 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 1,2 g | 57 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 0,6 g | 29 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 1,8 g | 86 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 2,4 g | 114 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 3 g | 143 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt phủ butterscotch hoặc caramel
100 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có bao nhiêu calo?
100 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có 216 kcal, gồm 1,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có bao nhiêu calo?
50 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có 108 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có bao nhiêu calo?
150 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có 324 kcal, gồm 1,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có bao nhiêu calo?
200 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có 432 kcal, gồm 2,4 g đạm, 114 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có bao nhiêu calo?
250 g Sốt phủ butterscotch hoặc caramel có 540 kcal, gồm 3 g đạm, 143 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ