Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo fudge caramel mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
435
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb71 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 64 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 1,9 g | 71 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 1 g | 35 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 2,9 g | 106 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 3,8 g | 142 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 4,8 g | 177 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo fudge caramel mềm
100 g Kẹo fudge caramel mềm có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo fudge caramel mềm có 435 kcal, gồm 1,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Kẹo fudge caramel mềm có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo fudge caramel mềm có 218 kcal, gồm 1 g đạm, 35 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Kẹo fudge caramel mềm có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo fudge caramel mềm có 653 kcal, gồm 2,9 g đạm, 106 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Kẹo fudge caramel mềm có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo fudge caramel mềm có 870 kcal, gồm 3,8 g đạm, 142 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Kẹo fudge caramel mềm có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo fudge caramel mềm có 1088 kcal, gồm 4,8 g đạm, 177 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ