Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo vuông trái cây và hạt mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 46 g —
- Natri 131 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 82 mg 2%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 2,3 g | 71 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 42 g | 164 | 1 g | 30 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 84 g | 328 | 1,9 g | 60 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 21 g | 82 | 0,5 g | 15 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 126 g | 491 | 2,9 g | 90 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 168 g | 655 | 3,9 g | 120 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 1,2 g | 36 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 3,5 g | 107 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 4,6 g | 143 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 5,8 g | 179 g | 24 g |
Câu hỏi về Kẹo vuông trái cây và hạt mềm
100 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 390 kcal, gồm 2,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (42 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (42 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 164 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (84 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (84 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 328 kcal, gồm 1,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (21 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 82 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (126 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (126 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 491 kcal, gồm 2,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (168 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (168 g) Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 655 kcal, gồm 3,9 g đạm, 120 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 195 kcal, gồm 1,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo vuông trái cây và hạt mềm có 585 kcal, gồm 3,5 g đạm, 107 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ