Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thanh kẹo Snickers

Calo và thông tin dinh dưỡng

kẹo, mars snackfood us

491
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb59 g
Chất béo24 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 491 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 50 g —
  • Natri 239 mg 10%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%
  • Choline 38,5 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 93 mg 7%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 72 mg 17%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 323 mg 7%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 7,8 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4917,5 g59 g24 g
1 khẩu phần57 g2804,3 g34 g14 g
2 khẩu phần114 g5608,6 g68 g27 g
½ khẩu phần28,5 g1402,1 g17 g6,8 g
3 khẩu phần171 g84013 g101 g41 g
4 khẩu phần228 g111917 g135 g54 g
50 g50 g2463,8 g30 g12 g
150 g150 g73711 g89 g36 g
200 g200 g98215 g118 g48 g
250 g250 g122819 g148 g60 g

Câu hỏi về Thanh kẹo Snickers

Thanh kẹo Snickers gồm những lớp gì?

Thanh kẹo Snickers thường có đậu phộng và caramel trên lớp nhân nougat, phủ sô-cô-la sữa. Khi cắt, dùng dao hơi ấm để lớp caramel bớt dính.

Có thể dùng thanh kẹo Snickers làm món tráng miệng nào?

Cắt nhỏ rồi trộn vào kem, rắc lên bánh brownie hoặc cho vào bột bánh quy trước khi nướng. Nếu nướng cùng bánh, nhân caramel sẽ mềm và dính; để bánh nguội bớt rồi mới cắt.

Bảo quản thanh kẹo Snickers thế nào để sô-cô-la không bị chảy?

Để nguyên bao bì ở nơi khô ráo, mát và tránh nắng trực tiếp. Nếu trời nóng phải để trong tủ lạnh, bọc kín và để thanh kẹo trở về nhiệt độ phòng khi còn bọc để hạn chế đọng hơi nước trên sô-cô-la.

Một thanh kẹo Snickers cỡ thường có bao nhiêu năng lượng?

Một thanh cỡ thường nặng khoảng 57 g, tương đương 280 kcal. Thanh cỡ nhỏ khoảng 15 g; thanh cỡ lớn khoảng 113 g.

Thanh kẹo Snickers có chất gây dị ứng nào?

Đậu phộng là thành phần đặc trưng; sản phẩm cũng thường có sữa và có thể chứa đậu nành. Nếu bạn cần tránh một chất gây dị ứng, hãy đọc danh sách thành phần trên bao bì của thanh kẹo cụ thể.

Snickers Munch có nhiều protein hơn thanh kẹo Snickers thường không?

Có. Snickers Munch có 15,3 g protein trên 100 g, so với 7,5 g trong thanh kẹo Snickers thường; Munch cũng có nhiều chất béo hơn.

Có nên cho thanh kẹo Snickers vào ngăn đá không?

Có thể cho vào ngăn đá nếu bạn thích ăn lạnh; để thanh kẹo trong bao bì và bọc thêm kín để tránh ám mùi. Để mềm vài phút trước khi ăn để dễ cắn, vì lớp caramel và nhân sẽ cứng hơn khi đông lạnh.

Nguồn: USDA FoodData Central 169589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ