Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 536 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 31 g —
  • Natri 358 mg 16%
  • Cholesterol 24 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 1 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53615 g39 g36 g
1 khẩu phần40 g2146,1 g16 g15 g
2 khẩu phần80 g42912 g31 g29 g
½ khẩu phần20 g1073,1 g7,8 g7,2 g
3 khẩu phần120 g64318 g47 g44 g
4 khẩu phần160 g85824 g62 g58 g
50 g50 g2687,6 g20 g18 g
150 g150 g80423 g58 g54 g
200 g200 g107231 g78 g72 g
250 g250 g134038 g97 g91 g

Câu hỏi về Thanh kẹo Snickers Munch

100 g Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

100 g Thanh kẹo Snickers Munch có 536 kcal, gồm 15 g đạm, 39 g carbohydrate và 36 g chất béo.

1 khẩu phần (40 g) Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (40 g) Thanh kẹo Snickers Munch có 214 kcal, gồm 6,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.

2 khẩu phần (80 g) Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (80 g) Thanh kẹo Snickers Munch có 429 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 29 g chất béo.

½ khẩu phần (20 g) Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (20 g) Thanh kẹo Snickers Munch có 107 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

3 khẩu phần (120 g) Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (120 g) Thanh kẹo Snickers Munch có 643 kcal, gồm 18 g đạm, 47 g carbohydrate và 44 g chất béo.

4 khẩu phần (160 g) Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (160 g) Thanh kẹo Snickers Munch có 858 kcal, gồm 24 g đạm, 62 g carbohydrate và 58 g chất béo.

50 g Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

50 g Thanh kẹo Snickers Munch có 268 kcal, gồm 7,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Thanh kẹo Snickers Munch có bao nhiêu calo?

150 g Thanh kẹo Snickers Munch có 804 kcal, gồm 23 g đạm, 58 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ