Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0 g —
- Natri 210 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,8 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 122 | 1,9 g | 27 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 245 | 3,8 g | 54 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 61 | 1 g | 14 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 367 | 5,8 g | 81 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 490 | 7,7 g | 108 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,4 g | 5,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 1,2 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1,6 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 2 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Si-rô ăn kiêng51 kcal / 100 g
- Kẹo không đường240 kcal / 100 g
- Sirô vị trái cây261 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-la269 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây341 kcal / 100 g
- Cam thảo không đường167 kcal / 100 g
- Xi-rô301 kcal / 100 g
- Kẹo cao su không đường268 kcal / 100 g
- Sy-rô mía269 kcal / 100 g
- Chất tạo ngọt si-rô thùa310 kcal / 100 g
Câu hỏi về si-rô không đường
Si-rô không đường dùng với món gì ngon?
Rưới lên bánh kếp, bánh quế, yến mạch hoặc sữa chua; khuấy vào cà phê, trà đá hay sinh tố để tạo vị ngọt mà không làm món quá loãng.
Có thể dùng si-rô không đường thay đường khi làm bánh không?
Không nên thay trực tiếp toàn bộ đường trong công thức: si-rô không tạo độ xốp, màu nâu hay cấu trúc giống đường hạt. Dùng một ít làm lớp rưới sau khi nướng sẽ dễ kiểm soát hơn.
Nên cho si-rô không đường vào đồ uống lúc nào?
Cho vào khi đồ uống còn ấm để si-rô tan nhanh; với cà phê đá hoặc trà đá, khuấy si-rô cùng một chút nước trước rồi mới thêm đá để vị ngọt phân bố đều.
Bảo quản si-rô không đường sau khi mở nắp thế nào?
Đậy kín, lau sạch phần si-rô dính quanh miệng chai và làm theo hướng dẫn bảo quản trên nhãn; một số loại cần để lạnh sau khi mở, còn một số loại không.
Si-rô không đường có dùng để pha loãng như si-rô trái cây không?
Có thể pha vào nước có ga hoặc nước lọc, nhưng nhiều loại si-rô không đường được pha chế để rưới lên món ăn và có vị đậm; hãy thêm từng ít một rồi nếm trước khi pha cả ly.
Si-rô không đường khác si-rô đường ở điểm nào?
Si-rô đường có 300 kcal và 75 g carbohydrate mỗi 100 g; si-rô không đường có 51 kcal và 11 g carbohydrate mỗi 100 g. Tên gọi “không đường” không nhất thiết có nghĩa là không có carbohydrate.
Nguồn: USDA FoodData Central 169878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ