Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

chất tạo ngọt si-rô thùa

Calo và thông tin dinh dưỡng

310
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb76 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 68 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 22,5 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 4 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3100,1 g76 g0,5 g
1 khẩu phần6,9 g210 g5,3 g0 g
2 khẩu phần13,8 g430 g11 g0,1 g
½ khẩu phần3,5 g110 g2,6 g0 g
3 khẩu phần20,7 g640 g16 g0,1 g
4 khẩu phần27,6 g860 g21 g0,1 g
50 g50 g1550 g38 g0,2 g
150 g150 g4650,1 g114 g0,7 g
200 g200 g6200,2 g152 g0,9 g
250 g250 g7750,2 g190 g1,1 g

Câu hỏi về chất tạo ngọt si-rô thùa

Si-rô thùa được làm từ gì?

Si-rô thùa được làm từ phần lõi cây thùa; tinh bột trong lõi được phân giải thành đường rồi cô đặc thành si-rô. Màu sắc và độ sánh có thể khác nhau giữa các sản phẩm.

Si-rô thùa có dùng pha cà phê hoặc trà lạnh được không?

Được. Vì si-rô hòa tan dễ hơn đường hạt trong đồ uống lạnh, bạn có thể khuấy trực tiếp một thìa nhỏ vào cà phê đá, trà đá hoặc sinh tố.

Có thể dùng si-rô thùa thay đường khi làm bánh không?

Có thể, nhưng si-rô làm tăng độ ẩm của hỗn hợp và dễ làm mặt bánh sẫm màu nhanh. Hãy dùng công thức đã tính riêng cho si-rô thùa; nếu tự thay, thử mẻ nhỏ và kiểm tra bánh sớm hơn dự kiến.

Si-rô thùa mở nắp rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín nắp, lau sạch phần si-rô dính quanh miệng chai và cất nơi khô mát, tránh nắng. Dùng thìa sạch để lấy si-rô; nếu bao bì hướng dẫn bảo quản lạnh sau khi mở, hãy làm theo.

Si-rô thùa hợp với món ăn nào?

Bạn có thể rưới si-rô thùa lên bánh kếp, cháo yến mạch, sữa chua hoặc trái cây, hay trộn vào nước sốt salad. Khi làm granola, trộn si-rô với yến mạch trước khi nướng để các nguyên liệu kết dính.

Si-rô thùa hay si-rô phong có nhiều năng lượng hơn?

Si-rô thùa có 310 kcal mỗi 100 g, còn si-rô phong có 260 kcal mỗi 100 g. Cả hai đều tạo vị ngọt; si-rô phong thường có mùi thơm đặc trưng, còn si-rô thùa có vị dịu hơn.

Nguồn: USDA FoodData Central 170277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ