Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 540 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 43 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 107 mg 25%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,56 mg 63%
- Mangan 0,56 mg 24%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 540 | 7,5 g | 53 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 216 | 3 g | 21 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 432 | 6 g | 42 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 108 | 1,5 g | 11 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 648 | 9 g | 63 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 864 | 12 g | 84 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 3,8 g | 26 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 810 | 11 g | 79 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1080 | 15 g | 105 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1350 | 19 g | 131 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt cà phê phủ sô cô la đen
Một khẩu phần hạt cà phê phủ sô cô la đen thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần khoảng 28 hạt, nặng 40 g. Vì lớp sô cô la ngọt và hạt cà phê có caffeine, bạn có thể chia nhỏ khẩu phần thay vì ăn liên tục cả nắm.
Hạt cà phê phủ sô cô la đen có caffeine không?
Có: hạt cà phê rang bên trong vẫn chứa caffeine, và sô cô la đen cũng có một lượng nhỏ. Ăn nhiều hạt, nhất là vào buổi tối, có thể khiến bạn khó ngủ.
Làm hạt cà phê phủ sô cô la đen tại nhà thế nào để lớp áo không bị xỉn?
Nhúng hạt cà phê rang, đã nguội và khô hoàn toàn, vào sô cô la đen đã đun chảy; gắp ra đặt cách nhau trên giấy nến. Để lớp áo bóng, đun chảy và làm nguội sô cô la đúng cách, rồi để đông ở nơi mát, khô.
Nên chọn hạt cà phê phủ sô cô la đen loại nào?
Chọn loại có hạt cà phê rang nguyên hạt, lớp áo phủ đều và bao bì kín để giữ hương thơm, tránh ẩm. Nếu muốn vị đắng rõ hơn, chọn sản phẩm ghi sô cô la đen với hàm lượng ca cao cao.
Bảo quản hạt cà phê phủ sô cô la đen ra sao?
Cất trong hộp kín, ở nơi mát và khô, tránh ánh nắng hoặc cạnh bếp vì sô cô la dễ chảy và hấp thụ mùi. Chỉ cho vào tủ lạnh khi thời tiết quá nóng; để hộp kín ở nhiệt độ phòng trước khi mở để hạn chế đọng hơi nước.
Hạt cà phê phủ sô cô la đen ăn với gì ngon?
Chúng hợp với cà phê, trà đen và kem vani; cũng có thể băm nhỏ rắc lên bánh brownie hoặc món tráng miệng. Vị đắng của cà phê và ca cao cân bằng tốt các món ngọt béo.
Hạt cà phê phủ sô cô la đen khác hạt cà phê phủ sô cô la sữa thế nào?
Loại phủ sô cô la đen thường đắng hơn, còn lớp sô cô la sữa ngọt và dịu hơn. Về năng lượng, loại phủ sô cô la sữa có 549 kcal trên 100 g, nhỉnh hơn mức 540 kcal của loại phủ sô cô la đen.
Trẻ nhỏ có nên ăn hạt cà phê phủ sô cô la đen không?
Không nên cho trẻ nhỏ ăn hạt nguyên vì chúng cứng, dễ gây hóc và còn chứa caffeine. Với trẻ lớn hơn, bạn vẫn nên hạn chế vì cả cà phê lẫn sô cô la đều có thể cung cấp caffeine.
Nguồn: USDA FoodData Central 169634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ