Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 475 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 66 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 475 | 4,1 g | 68 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 2 g | 34 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 713 | 6,1 g | 102 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 950 | 8,1 g | 136 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1188 | 10 g | 170 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo rắc sô-cô-la sữa455 kcal / 100 g
- Kẹo rắc sô-cô-la đen446 kcal / 100 g
- Đường hạt màu trang trí389 kcal / 100 g
- Cốm sô cô la trắng455 kcal / 100 g
- Hạt đường trang trí bánhlàm từ đường (hạt trang trí nhiều màu)366 kcal / 100 g
- Vảy sô cô laav452 kcal / 100 g
- Hạt đường và cốm trang trí404 kcal / 100 g
- Vảy sô cô la sữa454 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa452 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-la269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt rắc sô-cô-la
Rắc hạt rắc sô-cô-la lên bánh kem lúc nào để chúng bám tốt?
Rắc khi lớp kem phủ còn mềm, rồi ấn thật nhẹ nếu cần. Nếu kem đã se mặt, hạt thường rơi ra thay vì bám.
Có thể trộn hạt rắc sô-cô-la vào bột bánh quy không?
Được, nhưng khi nướng hạt có thể mềm hoặc chảy và làm loang màu trong bột. Trộn chúng vào sau cùng, ngay trước khi nặn bánh.
Nên bảo quản hạt rắc sô-cô-la thế nào?
Đậy kín trong hộp, để nơi khô mát và tránh nắng hoặc gần bếp nóng. Không cần cho vào tủ lạnh; hơi ẩm khi lấy ra có thể làm hạt dính và vón.
Hạt rắc sô-cô-la thường dùng với món nào?
Bạn có thể rắc lên kem, bánh cupcake, bánh kem hoặc sữa chua. Với món nóng như cacao, rắc ngay trước khi dùng vì hạt sẽ mềm và tan dần.
Có thể thay hạt rắc sô-cô-la bằng gì khi trang trí bánh?
Dùng sô-cô-la băm nhỏ hoặc bào thành vụn; chúng tạo vị sô-cô-la rõ nhưng thường chảy nhanh hơn khi gặp kem ấm hay món nóng.
Hạt rắc sô-cô-la khác vảy sô-cô-la như thế nào?
Hạt rắc có dạng hạt nhỏ, tiện rắc đều lên mặt bánh; vảy sô-cô-la thường là miếng mỏng, lớn hơn và tạo lớp phủ xốp, nổi bật hơn.
Nguồn: BLS (Germany) S660000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ