Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 454 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 70 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4545,8 g72 g15 g
50 g50 g2272,9 g36 g7,5 g
150 g150 g6818,7 g108 g23 g
200 g200 g90812 g144 g30 g
250 g250 g113515 g180 g38 g

Câu hỏi về Vảy sô cô la sữa

100 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Vảy sô cô la sữa có 454 kcal, gồm 5,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Vảy sô cô la sữa có 227 kcal, gồm 2,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Vảy sô cô la sữa có 681 kcal, gồm 8,7 g đạm, 108 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Vảy sô cô la sữa có 908 kcal, gồm 12 g đạm, 144 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Vảy sô cô la sữa có 1135 kcal, gồm 15 g đạm, 180 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ