Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vảy sô cô la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
454
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb72 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 70 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 5,8 g | 72 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 2,9 g | 36 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 681 | 8,7 g | 108 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 908 | 12 g | 144 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 1135 | 15 g | 180 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Vảy sô cô la đen444 kcal / 100 g
- Kẹo rắc sô-cô-la sữa455 kcal / 100 g
- Hỗn hợp vụn sô cô latrắng và sữa456 kcal / 100 g
- Vảy sô cô laav452 kcal / 100 g
- Vụn sô cô la trắng458 kcal / 100 g
- Kẹo rắc sô-cô-la đen446 kcal / 100 g
- Cốm sô cô la trắng455 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa452 kcal / 100 g
- Hạt rắc sô-cô-la475 kcal / 100 g
- Nho khô phủ sô-cô-la sữa429 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vảy sô cô la sữa
100 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Vảy sô cô la sữa có 454 kcal, gồm 5,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Vảy sô cô la sữa có 227 kcal, gồm 2,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Vảy sô cô la sữa có 681 kcal, gồm 8,7 g đạm, 108 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Vảy sô cô la sữa có 908 kcal, gồm 12 g đạm, 144 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Vảy sô cô la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Vảy sô cô la sữa có 1135 kcal, gồm 15 g đạm, 180 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ