Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cốm sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
455
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb78 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 455 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 78 g 29%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 78 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 455 | 5,5 g | 78 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 2,8 g | 39 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 683 | 8,3 g | 118 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 910 | 11 g | 157 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1138 | 14 g | 196 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa452 kcal / 100 g
- Vụn sô cô la trắng458 kcal / 100 g
- Kẹo rắc sô-cô-la sữa455 kcal / 100 g
- Kẹo rắc sô-cô-la đen446 kcal / 100 g
- Hạt rắc sô-cô-la475 kcal / 100 g
- Kem phết sô cô la trắng592 kcal / 100 g
- Hỗn hợp vụn sô cô latrắng và sữa456 kcal / 100 g
- Vảy sô cô la sữa454 kcal / 100 g
- Vảy sô cô la đen444 kcal / 100 g
- Sô-cô-la chip trắnglớp phủ bánh kẹo539 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cốm sô cô la trắng
100 g Cốm sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cốm sô cô la trắng có 455 kcal, gồm 5,5 g đạm, 78 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cốm sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cốm sô cô la trắng có 228 kcal, gồm 2,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Cốm sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cốm sô cô la trắng có 683 kcal, gồm 8,3 g đạm, 118 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cốm sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cốm sô cô la trắng có 910 kcal, gồm 11 g đạm, 157 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Cốm sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cốm sô cô la trắng có 1138 kcal, gồm 14 g đạm, 196 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ