Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 452 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 71 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4525,8 g74 g14 g
50 g50 g2262,9 g37 g7,1 g
150 g150 g6788,7 g111 g21 g
200 g200 g90412 g148 g28 g
250 g250 g113015 g186 g35 g

Câu hỏi về Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa

100 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có 452 kcal, gồm 5,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có 226 kcal, gồm 2,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có 678 kcal, gồm 8,7 g đạm, 111 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có 904 kcal, gồm 12 g đạm, 148 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp cốm sô cô la trắng và sô cô la sữa có 1130 kcal, gồm 15 g đạm, 186 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ