Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 458 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 77 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4585,9 g77 g14 g
50 g50 g2293 g39 g7 g
150 g150 g6878,9 g116 g21 g
200 g200 g91612 g154 g28 g
250 g250 g114515 g193 g35 g

Câu hỏi về Vụn sô cô la trắng

100 g Vụn sô cô la trắng có bao nhiêu calo?

100 g Vụn sô cô la trắng có 458 kcal, gồm 5,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Vụn sô cô la trắng có bao nhiêu calo?

50 g Vụn sô cô la trắng có 229 kcal, gồm 3 g đạm, 39 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Vụn sô cô la trắng có bao nhiêu calo?

150 g Vụn sô cô la trắng có 687 kcal, gồm 8,9 g đạm, 116 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Vụn sô cô la trắng có bao nhiêu calo?

200 g Vụn sô cô la trắng có 916 kcal, gồm 12 g đạm, 154 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Vụn sô cô la trắng có bao nhiêu calo?

250 g Vụn sô cô la trắng có 1145 kcal, gồm 15 g đạm, 193 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ