Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 96 g 35%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 94 g —
- Natri 7,5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 1,2 g | 96 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 0,6 g | 48 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 1,7 g | 143 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 2,3 g | 191 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 2,9 g | 239 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đường hạt màu trang trí
Nên rắc đường hạt màu lên bánh trước hay sau khi nướng?
Với bánh quy hoặc bánh mì ngọt, rắc lên mặt bột trước khi nướng để hạt bám vào bánh. Với bánh phủ kem, đợi bánh nguội rồi rắc khi lớp kem còn dính; màu thường giữ tươi hơn cách nướng cùng bánh.
Làm sao để đường hạt màu không lem màu lên kem?
Rắc lên lớp kem đã nguội và khô mặt, ngay trước khi kem cứng hẳn. Tránh để bánh phủ kem trong môi trường ẩm; một số hạt nhỏ, tròn dễ ra màu hơn loại hạt dài.
Đường hạt màu dùng để trang trí món nào?
Bạn có thể rắc lên bánh cupcake, bánh quy, bánh sinh nhật, kem, sữa chua hoặc bánh kếp. Với kem và món tráng miệng lạnh, rắc ngay trước khi ăn để hạt còn giòn.
Bảo quản đường hạt màu thế nào để không bị vón?
Cất trong lọ hoặc túi kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng. Dùng thìa khô để lấy; hơi ẩm có thể làm các hạt dính vào nhau và màu loang.
Có thể thay đường hạt màu bằng gì khi trang trí bánh?
Bạn có thể dùng đường màu hạt nhỏ, cốm đường hoặc kẹo vụn. Đường màu thường tan nhanh hơn trên lớp kem ẩm; kẹo vụn lớn thì tạo điểm nhấn nhưng không phủ đều như đường hạt.
Đường hạt màu khác hạt rắc sô-cô-la như thế nào?
Đường hạt màu chủ yếu tạo màu sắc và độ giòn ngọt, còn hạt rắc sô-cô-la có vị ca cao rõ và béo hơn. Theo mỗi 100 g, loại sô-cô-la này có 475 kcal, so với 389 kcal của đường hạt màu.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ