Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 13 g —
- Natri 441 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 94,5 µg 11%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 16,8 µg 4%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,46 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 6,3 g | 49 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 3,1 g | 24 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 9,4 g | 73 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 13 g | 97 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 16 g | 122 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh sừng bò thườngđóng gói sẵn398 kcal / 100 g
- Bánh sừng bò bơnguyên chất, đóng gói sẵn388 kcal / 100 g
- Briochethường, đóng gói sẵn356 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granola sô-cô-latăng cường vitamin và khoáng chất469 kcal / 100 g
- Tart sô-cô-latừ tiệm bánh469 kcal / 100 g
- Granola sô-cô-lakhông tăng cường446 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh sừng bò nhân sô-cô-la
Làm nóng bánh sừng bò nhân sô-cô-la thế nào để vỏ giòn lại?
Làm nóng lò ở 160 °C, đặt bánh trực tiếp lên khay và nướng khoảng 5–7 phút. Lò vi sóng làm vỏ mềm và dai, còn phần sô-cô-la có thể nóng hơn nhiều so với lớp bánh.
Bánh sừng bò nhân sô-cô-la để được bao lâu?
Để bánh đã nướng nguội hẳn trong hộp kín ở nhiệt độ phòng, ngon nhất trong ngày và thường giữ được khoảng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín rồi đông lạnh; rã đông và làm nóng trong lò để vỏ bớt ỉu.
Chọn bánh sừng bò nhân sô-cô-la mới nướng, ngon thì nhìn thế nào?
Ưu tiên chiếc có lớp vỏ vàng nâu, nhiều lớp rõ và khô ráo, không bị xẹp hoặc bóng dầu. Bánh mới nướng thường thơm mùi bơ; nếu mua bánh đóng gói, xem bao bì có nguyên vẹn và bánh không bị bẹp.
Bánh sừng bò nhân sô-cô-la thường ăn kèm với gì?
Bánh hợp với cà phê, trà hoặc sữa; vị đắng của cà phê cân bằng độ béo và ngọt của nhân. Bạn cũng có thể ăn cùng trái cây tươi như dâu hoặc cam để bữa ăn đỡ ngấy.
Bánh sừng bò nhân sô-cô-la có thể thay bằng món gì?
Nếu muốn món gọn nhẹ hơn nhưng vẫn có vị sô-cô-la, thử bánh mì nướng phết sô-cô-la; nếu muốn giữ lớp bánh ngàn lớp, chọn bánh sừng bò thường ăn cùng một miếng sô-cô-la. Bánh mì mềm sẽ không có độ giòn xốp như croissant.
Bánh sừng bò nhân sô-cô-la khác bánh sừng bò thường thế nào?
Loại nhân sô-cô-la có phần nhân ngọt, đậm vị ca cao, còn bánh thường chủ yếu thơm vị bơ và có thể ăn mặn hoặc ngọt tùy món kèm. Bánh sừng bò thường có 398 kcal mỗi 100 g, thấp hơn mức 421 kcal mỗi 100 g của bánh sừng bò nhân sô-cô-la.
Bánh sừng bò nhân sô-cô-la có chứa chất gây dị ứng nào?
Bánh thường có lúa mì (gluten), bơ hoặc sữa, và sô-cô-la có thể chứa thành phần từ sữa hoặc đậu nành. Công thức thay đổi giữa các loại bánh, nên người cần tránh một thành phần cụ thể hãy đọc danh sách nguyên liệu và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ