Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đường nâu

Calo và thông tin dinh dưỡng

380
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb99 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 99 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 97 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,3 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3800,1 g99 g0 g
50 g50 g1900,1 g50 g0 g
150 g150 g5700,2 g148 g0 g
200 g200 g7600,2 g198 g0 g
250 g250 g9500,3 g247 g0 g

Câu hỏi về Đường nâu

Đường nâu thường dùng để làm món gì?

Đường nâu hợp với bánh quy, bánh gừng, bánh chuối và các loại sốt cần vị caramel. Trong bánh quy, mật rỉ giúp bánh ẩm, mềm và có vị đậm hơn so với khi dùng đường trắng.

Có thể thay đường nâu bằng đường trắng khi làm bánh không?

Có thể thay theo khối lượng ngang nhau, nhưng bánh sẽ nhạt màu, ít ẩm và thiếu vị caramel. Nếu muốn giữ độ mềm, bạn có thể trộn đường trắng với một ít mật mía.

Làm sao để đường nâu không bị vón cứng?

Cho đường vào lọ hoặc túi kín, để nơi khô ráo và tránh hơi nước từ bếp. Đường nâu hút ẩm nhanh, nên đừng để lâu trong túi đã mở mà không buộc kín.

Đường nâu bị cứng thì làm mềm lại thế nào?

Cho đường vào bát, phủ khăn giấy hơi ẩm lên trên rồi quay lò vi sóng từng đợt ngắn khoảng 10 giây; dùng ngay khi đường vừa mềm. Đừng làm ướt trực tiếp đường vì đường có thể tan và dính thành khối.

Đường nâu và đường thô khác nhau thế nào?

Đường nâu thường có hạt nhỏ, mềm và ẩm do có mật rỉ; đường thô thường có tinh thể to, khô và ít dính hơn. Đường thô có thể thay đường nâu trong đồ uống hoặc rắc mặt bánh, nhưng không tạo độ ẩm tương tự trong bánh quy.

Pha cà phê hoặc trà bằng đường nâu có được không?

Được; đường nâu tan tốt trong đồ uống nóng và tạo vị hơi giống mật mía, hợp với cà phê sữa hoặc trà gừng. Nếu dùng trong đồ uống lạnh, hòa đường trước với một ít nước nóng để tránh hạt đường lắng dưới đáy.

Đường nâu có phải lúc nào cũng là đường chưa tinh luyện không?

Không. Một số loại là đường tinh luyện được trộn thêm mật rỉ, còn một số loại được làm ít tinh luyện hơn; màu nâu và tên gọi không tự cho biết quy trình sản xuất.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ