Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 84 g 31%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4 g —
  • Natri 572 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 879 mg 68%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 39 mg 1%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3472,1 g84 g0 g
1 khẩu phần0,5 g20 g0,4 g0 g
2 khẩu phần1 g30 g0,8 g0 g
½ khẩu phần0,3 g10 g0,2 g0 g
3 khẩu phần1,5 g50 g1,3 g0 g
4 khẩu phần2 g70 g1,7 g0 g
50 g50 g1741 g42 g0 g
150 g150 g5213,1 g126 g0 g
200 g200 g6944,1 g168 g0 g
250 g250 g8685,2 g210 g0 g

Câu hỏi về chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu

100 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

100 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 347 kcal, gồm 2,1 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (0,5 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (0,5 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (1 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (1 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (0,3 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (0,3 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (1,5 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (1,5 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (2 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (2 g) chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

50 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 174 kcal, gồm 1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có bao nhiêu calo?

150 g chất tạo ngọt thay thế đường dạng hạt màu nâu có 521 kcal, gồm 3,1 g đạm, 126 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ