Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 98 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 97 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,3 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3800,1 g98 g0 g
1 khẩu phần3 g110 g2,9 g0 g
2 khẩu phần6 g230 g5,9 g0 g
½ khẩu phần1,5 g60 g1,5 g0 g
3 khẩu phần9 g340 g8,8 g0 g
4 khẩu phần12 g460 g12 g0 g
50 g50 g1900,1 g49 g0 g
150 g150 g5700,2 g147 g0 g
200 g200 g7600,2 g196 g0 g
250 g250 g9500,3 g245 g0 g

Câu hỏi về Đường nâu

Đường nâu khác đường trắng ở điểm nào?

Đường nâu thường là đường tinh luyện còn giữ lại mật rỉ hoặc được trộn thêm mật rỉ, nên có màu sẫm, mùi caramel và vị đậm hơn. Đường trắng có vị trung tính, dễ dùng khi bạn không muốn đổi màu hay hương món ăn.

Có thể thay đường nâu bằng đường trắng khi làm bánh không?

Có thể thay theo cùng khối lượng, nhưng bánh sẽ nhạt màu, ít ẩm và thiếu mùi mật rỉ. Nếu muốn gần giống hơn, trộn đường trắng với một ít mật mía; trộn đều để đường không vón thành mảng.

Đường nâu có bị vón cục, làm sao để làm mềm?

Cho đường vào hộp kín cùng một lát bánh mì hoặc miếng táo nhỏ qua đêm; lấy chúng ra khi đường mềm. Nếu cần dùng ngay, làm ấm một lượng nhỏ trong lò vi sóng cùng khăn giấy ẩm, từng đợt khoảng 10 giây.

Nên bảo quản đường nâu thế nào để không bị khô cứng?

Cất trong hộp kín, khô ráo, tránh hơi nước và nguồn nhiệt. Đường đã cứng vẫn dùng được; làm mềm lại trước khi đong để dễ nén và đo lượng chính xác.

Đường nâu dùng trong những món nào?

Đường nâu hợp với bánh quy, bánh gừng, bánh chuối, sốt BBQ và món kho cần vị ngọt đậm. Khi làm bánh quy, đường nâu giúp ruột bánh mềm và dai hơn đường trắng.

Đường nâu có ngọt hơn đường trắng không?

Vị ngọt gần tương đương, nhưng mật rỉ khiến đường nâu có hương sâu và hơi giống caramel nên có thể cảm thấy đậm vị hơn. Một thìa cà phê đường nâu không nén chặt khoảng 3 g, cung cấp 11 kcal.

Đường nâu có tốt hơn đường trắng về dinh dưỡng không?

Không đáng kể: đường nâu vẫn chủ yếu là đường, với 97 g đường trên mỗi 100 g. Lượng khoáng chất do mật rỉ để lại quá nhỏ để xem đường nâu là nguồn dinh dưỡng đáng kể.

Đường nâu có phải là đường thô không?

Không nhất thiết. Đường nâu thường là đường đã tinh luyện có thêm mật rỉ, còn đường thô như turbinado thường được xử lý ít hơn và có tinh thể to, khô hơn; tên gọi trên bao bì có thể khác nhau theo loại sản phẩm.

Nguồn: USDA FoodData Central 168833 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ