Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị trừ sô-cô-la, hỗn hợp khô, thông thường, ít calo, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 1765 mg 77%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 1,6 g | 85 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 0,8 g | 43 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 2,4 g | 128 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 3,2 g | 170 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 4 g | 213 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding vaniăn liền130 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, ít calo, chưa chuẩn bị356 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pุดding ít calotất cả các hương vị trừ sô cô la, thông thường, hỗn hợp khô351 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bột bánh flan vị sô-cô-laít calo, thông thường365 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding
Pha bột pudding thế nào để không bị vón cục?
Hòa bột pudding với một ít sữa hoặc nước lạnh trước, khuấy thành hỗn hợp sánh mịn rồi mới đổ vào phần chất lỏng còn lại. Đun trên lửa vừa, khuấy liên tục đến khi hỗn hợp đặc lại; không đổ bột khô thẳng vào chất lỏng nóng.
Pudding cần để lạnh bao lâu mới đông?
Rót pudding đã nấu vào khuôn hoặc cốc, để nguội bớt rồi làm lạnh khoảng 2–4 giờ cho đông và mát đều. Đậy kín khi cho vào tủ lạnh để bề mặt không khô và không ám mùi thức ăn khác.
Pudding đã pha bảo quản được bao lâu?
Giữ pudding đã pha trong hộp đậy kín ở ngăn mát và dùng trong khoảng 3 ngày. Nếu pudding có sữa, đừng để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; bỏ đi nếu đã để ngoài lâu hoặc có mùi, màu bất thường.
Ăn pudding với gì ngon?
Pudding vani hợp với trái cây tươi như xoài, chuối hoặc dâu, còn pudding sô-cô-la thường ăn cùng kem tươi hay bánh quy vụn. Bạn cũng có thể xếp pudding thành lớp với bánh bông lan và trái cây để làm món tráng miệng nhiều tầng.
Có thể thay bột pudding bằng gì?
Để làm món tráng miệng đông mềm tương tự, dùng bột bắp nấu với sữa, đường và vani; hỗn hợp sẽ đặc nhưng thường không dai như pudding pha sẵn. Nếu công thức cần pudding để tạo lớp bánh, thay bằng kem trứng hoặc custard có thể làm bánh mềm và ẩm hơn.
Pudding khác bánh flan ở điểm nào?
Bánh flan thường làm từ trứng, sữa và đường, hấp hoặc nướng cách thủy nên có vị trứng và lớp caramel. Pudding pha từ bột thường dùng tinh bột để tạo độ sánh, đông mềm và ít xốp hơn flan.
Pudding có thể dùng làm nhân bánh không?
Có; nấu pudding đặc hơn một chút, để nguội hoàn toàn rồi phết vào bánh mì cuộn hoặc kẹp giữa các lớp bánh bông lan. Chỉ cho nhân vào bánh sau khi pudding đã lạnh để kem không làm bánh nhão.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ